прикле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прикле́итьdán, dính
Nghĩa
- Dán, dán... vào, gắn... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прикле́иваю |
| ты | прикле́иваешь |
| он / она / оно | прикле́ивает |
| мы | прикле́иваем |
| вы | прикле́иваете |
| они | прикле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прикле́ивал |
| Giống cái | прикле́ивала |
| Giống trung | прикле́ивало |
| Số nhiều | прикле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прикле́ивай |
| Số nhiều | прикле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прикле́ивающий | прикле́ивавший |
| Bị động | прикле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прикле́ивая | приклеивав, приклеивавши |
