скле́йка склейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mối dán, chỗ dán, sự dán lại, mối nối dán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскле́йкаскле́йки
Sinh cáchскле́йкискле́ек
Tặng cáchскле́йкескле́йкам
Đối cáchскле́йкускле́йки
Công cụ cáchскле́йкой, скле́йкоюскле́йками
Giới cáchскле́йкескле́йках