скле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mối dán, chỗ dán, sự dán lại, mối nối dán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скле́йка | скле́йки |
| Sinh cách | скле́йки | скле́ек |
| Tặng cách | скле́йке | скле́йкам |
| Đối cách | скле́йку | скле́йки |
| Công cụ cách | скле́йкой, скле́йкою | скле́йками |
| Giới cách | скле́йке | скле́йках |