окле́ивать оклеивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dán, dán khắp

Chia động từ

Hiện tại
яокле́иваю
тыокле́иваешь
он / она / оноокле́ивает
мыокле́иваем
выокле́иваете
ониокле́ивают
Quá khứ
Giống đựcокле́ивал
Giống cáiокле́ивала
Giống trungокле́ивало
Số nhiềuокле́ивали
Mệnh lệnh
Số ítокле́ивай
Số nhiềuокле́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокле́ивающийокле́ивавший
Bị độngокле́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокле́иваяоклеивав, оклеивавши

Ví dụ

  • оклеивать комнату обоями
    dán giấy bồi tường trong phòng