окле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể окле́итьdán phủ
Nghĩa
- Dán, dán khắp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | окле́иваю |
| ты | окле́иваешь |
| он / она / оно | окле́ивает |
| мы | окле́иваем |
| вы | окле́иваете |
| они | окле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окле́ивал |
| Giống cái | окле́ивала |
| Giống trung | окле́ивало |
| Số nhiều | окле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окле́ивай |
| Số nhiều | окле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | окле́ивающий | окле́ивавший |
| Bị động | окле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | окле́ивая | оклеивав, оклеивавши |
Ví dụ
- оклеивать комнату обоямиdán giấy bồi tường trong phòng