кле́йка клейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng dính, băng keo
  2. nhãn dán, tem dán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкле́йкакле́йки
Sinh cáchкле́йкикле́ек
Tặng cáchкле́йкекле́йкам
Đối cáchкле́йкукле́йки
Công cụ cáchкле́йкой, кле́йкоюкле́йками
Giới cáchкле́йкекле́йках