кле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng dính, băng keo
- nhãn dán, tem dán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́йка | кле́йки |
| Sinh cách | кле́йки | кле́ек |
| Tặng cách | кле́йке | кле́йкам |
| Đối cách | кле́йку | кле́йки |
| Công cụ cách | кле́йкой, кле́йкою | кле́йками |
| Giới cách | кле́йке | кле́йках |