кле́йкий клейкий

tính từ

Nghĩa

  1. Dính, dinh dính, láp nháp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкле́йкийкле́йкоекле́йкаякле́йкие
Sinh cáchкле́йкогокле́йкогокле́йкойкле́йких
Tặng cáchкле́йкомукле́йкомукле́йкойкле́йким
Đối cáchкле́йкий, кле́йкогокле́йкоекле́йкуюкле́йкие, кле́йких
Công cụ cáchкле́йкимкле́йкимкле́йкой, (кле́йкою)кле́йкими
Giới cáchкле́йкомкле́йкомкле́йкойкле́йких

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa