кле́йкий
tính từ
Nghĩa
- Dính, dinh dính, láp nháp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кле́йкий | кле́йкое | кле́йкая | кле́йкие |
| Sinh cách | кле́йкого | кле́йкого | кле́йкой | кле́йких |
| Tặng cách | кле́йкому | кле́йкому | кле́йкой | кле́йким |
| Đối cách | кле́йкий, кле́йкого | кле́йкое | кле́йкую | кле́йкие, кле́йких |
| Công cụ cách | кле́йким | кле́йким | кле́йкой, (кле́йкою) | кле́йкими |
| Giới cách | кле́йком | кле́йком | кле́йкой | кле́йких |