проклеи́ваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được hồ, được dán keo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прокле́ивающийся | прокле́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прокле́иваясь | проклеивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прокле́ивающийся | прокле́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прокле́иваясь | проклеивавшись |