проклеи́ваться проклеиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được hồ, được dán keo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрокле́ивающийсяпрокле́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрокле́иваясьпроклеивавшись