накле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể накле́итьdán lên
Nghĩa
- Dán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | накле́иваю |
| ты | накле́иваешь |
| он / она / оно | накле́ивает |
| мы | накле́иваем |
| вы | накле́иваете |
| они | накле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накле́ивал |
| Giống cái | накле́ивала |
| Giống trung | накле́ивало |
| Số nhiều | накле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накле́ивай |
| Số nhiều | накле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накле́ивающий | накле́ивавший |
| Bị động | накле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накле́ивая | наклеивав, наклеивавши |
Ví dụ
- наклеивать маркуdán tem
- наклеивать афишиdán giấy quảng cáo (áp phích, yết thị)