скле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể скле́итьdán lại, dán liền
Nghĩa
- Dán... lại, gắn... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скле́иваю |
| ты | скле́иваешь |
| он / она / оно | скле́ивает |
| мы | скле́иваем |
| вы | скле́иваете |
| они | скле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скле́ивал |
| Giống cái | скле́ивала |
| Giống trung | скле́ивало |
| Số nhiều | скле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скле́ивай |
| Số nhiều | скле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скле́ивающий | скле́ивавший |
| Bị động | скле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скле́ивая | склеивав, склеивавши |