вкле́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được dán vào, được ghim vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вкле́иваюсь |
| ты | вкле́иваешься |
| он / она / оно | вкле́ивается |
| мы | вкле́иваемся |
| вы | вкле́иваетесь |
| они | вкле́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вкле́ивался |
| Giống cái | вкле́ивалась |
| Giống trung | вкле́ивалось |
| Số nhiều | вкле́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вкле́ивайся |
| Số nhiều | вкле́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вкле́ивающийся | вкле́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вкле́иваясь | вклеивавшись |