вкле́иваться вклеиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được dán vào, được ghim vào

Chia động từ

Hiện tại
явкле́иваюсь
тывкле́иваешься
он / она / оновкле́ивается
мывкле́иваемся
вывкле́иваетесь
онивкле́иваются
Quá khứ
Giống đựcвкле́ивался
Giống cáiвкле́ивалась
Giống trungвкле́ивалось
Số nhiềuвкле́ивались
Mệnh lệnh
Số ítвкле́ивайся
Số nhiềuвкле́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвкле́ивающийсявкле́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвкле́иваясьвклеивавшись