откле́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể откле́иватьBóc. . . ra, bóc
Nghĩa
- bóc ra, tháo ra, gỡ ra, bóc dán ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | откле́ю |
| ты | откле́ишь |
| он / она / оно | откле́ит |
| мы | откле́им |
| вы | откле́ите |
| они | откле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | откле́ил |
| Giống cái | откле́ила |
| Giống trung | откле́ило |
| Số nhiều | откле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | откле́й |
| Số nhiều | откле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | откле́ивший |
| Bị động | — | откле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | откле́ив, отклеивши |