перекле́ить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dán lại, dán đè lên, dán lại lần nữa, dán phủ lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекле́ю |
| ты | перекле́ишь |
| он / она / оно | перекле́ит |
| мы | перекле́им |
| вы | перекле́ите |
| они | перекле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекле́ил |
| Giống cái | перекле́ила |
| Giống trung | перекле́ило |
| Số nhiều | перекле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекле́й |
| Số nhiều | перекле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекле́ивший |
| Bị động | — | перекле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекле́ив, переклеивши |