накле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dánдействиеsự
- nhãn, nhãn hiệuярлычокcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накле́йка | накле́йки |
| Sinh cách | накле́йки | накле́ек |
| Tặng cách | накле́йке | накле́йкам |
| Đối cách | накле́йку | накле́йки |
| Công cụ cách | накле́йкой | накле́йками |
| Giới cách | накле́йке | накле́йках |