скле́иться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dính lại, kết dính lại, dán lại, gắn lạiwith glue
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скле́юсь |
| ты | скле́ишься |
| он / она / оно | скле́ится |
| мы | скле́имся |
| вы | скле́итесь |
| они | скле́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скле́ился |
| Giống cái | скле́илась |
| Giống trung | скле́илось |
| Số nhiều | скле́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скле́йся |
| Số nhiều | скле́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скле́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скле́ившись, скле́ясь |