скле́иться склеиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dính lại, kết dính lại, dán lại, gắn lạiwith glue

Chia động từ

Tương lai
яскле́юсь
тыскле́ишься
он / она / оноскле́ится
мыскле́имся
выскле́итесь
онискле́ятся
Quá khứ
Giống đựcскле́ился
Giống cáiскле́илась
Giống trungскле́илось
Số nhiềuскле́ились
Mệnh lệnh
Số ítскле́йся
Số nhiềuскле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скле́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скле́ившись, скле́ясь