прокле́ить проклеить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dán, hồ, hồ vải, dán keo

Chia động từ

Tương lai
япрокле́ю
тыпрокле́ишь
он / она / онопрокле́ит
мыпрокле́им
выпрокле́ите
онипрокле́ят
Quá khứ
Giống đựcпрокле́ил
Giống cáiпрокле́ила
Giống trungпрокле́ило
Số nhiềuпрокле́или
Mệnh lệnh
Số ítпрокле́й
Số nhiềuпрокле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прокле́ивший
Bị động—прокле́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прокле́ив, проклеивши