прокле́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể прокле́иватьNgâm hồ, tẩm hồ, hồ
Nghĩa
- dán, hồ, hồ vải, dán keo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прокле́ю |
| ты | прокле́ишь |
| он / она / оно | прокле́ит |
| мы | прокле́им |
| вы | прокле́ите |
| они | прокле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прокле́ил |
| Giống cái | прокле́ила |
| Giống trung | прокле́ило |
| Số nhiều | прокле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прокле́й |
| Số nhiều | прокле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прокле́ивший |
| Bị động | — | прокле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прокле́ив, проклеивши |