откле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bóc. . . ra, bóc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | откле́иваю |
| ты | откле́иваешь |
| он / она / оно | откле́ивает |
| мы | откле́иваем |
| вы | откле́иваете |
| они | откле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | откле́ивал |
| Giống cái | откле́ивала |
| Giống trung | откле́ивало |
| Số nhiều | откле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | откле́ивай |
| Số nhiều | откле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | откле́ивающий | откле́ивавший |
| Bị động | откле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | откле́ивая | отклеивав, отклеивавши |
Ví dụ
- отклеивать маркуbóc tem