откле́ивать отклеивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bóc. . . ra, bóc

Chia động từ

Hiện tại
яоткле́иваю
тыоткле́иваешь
он / она / онооткле́ивает
мыоткле́иваем
выоткле́иваете
ониоткле́ивают
Quá khứ
Giống đựcоткле́ивал
Giống cáiоткле́ивала
Giống trungоткле́ивало
Số nhiềuоткле́ивали
Mệnh lệnh
Số ítоткле́ивай
Số nhiềuоткле́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоткле́ивающийоткле́ивавший
Bị độngоткле́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоткле́иваяотклеивав, отклеивавши

Ví dụ

  • отклеивать марку
    bóc tem