окле́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể окле́иватьDán, dán khắp
Nghĩa
- dán phủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окле́ю |
| ты | окле́ишь |
| он / она / оно | окле́ит |
| мы | окле́им |
| вы | окле́ите |
| они | окле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окле́ил |
| Giống cái | окле́ила |
| Giống trung | окле́ило |
| Số nhiều | окле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окле́й |
| Số nhiều | окле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окле́ивший |
| Bị động | — | окле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окле́ив, оклеивши |