ви́тый витый

tính từ

Nghĩa

  1. xoắn, bện, cuộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchви́тыйвитоевитаявитые
Sinh cáchвитоговитоговитойвитых
Tặng cáchвитомувитомувитойвитым
Đối cáchвитого, ви́тыйвитоевитуювитых, витые
Công cụ cáchвитымвитымвитой, витоювитыми
Giới cáchвитомвитомвитойвитых
Dạng ngắnвитвитовитавиты

вить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bện, tết, vặn, xoắn, xe

Chia động từ

Hiện tại
явью́
тывьёшь
он / она / оновьёт
мывьём
вывьёте
онивью́т
Quá khứ
Giống đựcви́л
Giống cáiвила́
Giống trungви́ло
Số nhiềuви́ли
Mệnh lệnh
Số ítве́й
Số nhiềuве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвью́щийви́вший
Bị động—ви́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ви́в, вивши

Ví dụ

  • вить венок
    tết vòng hoa
  • вить верёвку
    bện (vặn, xoắn) dây
  • вить гнездо
    làm tổ

Từ liên quan

разви́тиеPhát triển, mở mang, khuyếch trương, phát huy, phát dục; tiến bộразвива́тьphát triểnвзви́тьсяvút lên, bay vút; chồm lênизвива́тьсяUốn mình, uốn khúc, quanh co, lượn khúcразви́тьсяtháo xoắn, duỗi ra; phát triểnизви́листыйUốn khúc, quanh co, ngoằn ngoèo, ngoằn ngà ngoằn ngoèoразви́тьphát triểnвито́кvòng; Vòng, cuộnприви́тьghép cây; ghépизви́линаKhúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽвито́йTết, bện, vặn; xoắn ốc, xoáy trôn ốcобви́тьquấn quanh, cuốn quanhсвитьxoắn, bện, đanизви́вKhúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽпривива́тьchủng, tiêm chủng; ghép câyвзвива́тьсяbốc lên, bừng lên; kéo lênзавива́тьсяquăn lại, xoăn lại; quăn lại, xoăn lại, cuộn lạiуви́тьquấn, bện, đan, cuốnзави́вкаtóc uốn, tóc phi-dê; uốn tóc, phi-dêповиту́хаbà đỡ, nhân viên hộ sinhзавива́тьUốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốnобвива́тьQuấn quanh, vấn quanh, cuộn quanh, cuốn quanhобвива́тьсяQuấn lại, quấn quanh, cuộn lại, cuộn quanh; ôm, quàng, quànhперевива́тьdệt lại, đan lại, bện lạiперевива́тьсяđan xen, bện vào nhauподвива́тьquấn nhẹ, cuốn nhẹподво́йgốc ghép, cây gốc ghépприво́йcành ghép; chồi ghépсвива́тьcuốn... lại, cuộn... lại, quấn... lại, vấn... lại; xe, xoắn, vặn, bện, xe... lại, xoắn... lạiсвива́тьсяCuộn tròn lại, khoanh tròn lại, xoăn lại, quăn lại, xoắn lạiнавива́тьkhơi gợi, thổi vào, gợi lên; quấn, cuộn, xoắnподвива́тьсяhơi xoăn, hơi cong, hơi uốnпривива́тьсяchủng, tiêm chủng; quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậuувива́тьquấn quanh, cuốn quanhувива́тьсяquấn quanh, xun xoe bám theoзави́тьuốn, xoăn, quănнави́тьkhơi gợi, thổi vào, truyền đạt; quấn, cuộn, xoắnобви́тьсяquấn quanh, cuốn quanh, bám quanh, vòng quanhпереви́тьbện, tết, xoắn, đanпереви́тьсяđan vào nhau, bện vào nhau, xoắn vào nhau, tết vào nhauподви́тьuốn nhẹ, cong nhẹподви́тьсяnhúc nhích, dịch chuyển, tránh ra, lùi lạiприви́тьсяtiêm phòng, chích ngừa, chủng ngừa; bén rễ, bám rễ, thích nghi, ổn địnhсви́тьсяcuộn lại, quấn lại, xoăn lại, cuộn trònуви́тьсяquấn quanh, bám quanh, uốn quanh, xoăn lạiнави́вкаsự quấn, sự cuộn, sự xoắn, sự bệnобвивкапереви́вкаghép lại, chiết lại, ghép nối; tiêm nhắc lại, mũi tiêm tăng cườngсвива́ниеsự quấn, sự cuộn, sự xoắn, sự cuộn lạiсви́вкаbím, tết, bện, sự xoắn