перевива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переви́тьbện, tết, xoắn, đan
Nghĩa
- dệt lại, đan lại, bện lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перевива́ю |
| ты | перевива́ешь |
| он / она / оно | перевива́ет |
| мы | перевива́ем |
| вы | перевива́ете |
| они | перевива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевива́л |
| Giống cái | перевива́ла |
| Giống trung | перевива́ло |
| Số nhiều | перевива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевива́й |
| Số nhiều | перевива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перевива́ющий | перевива́вший |
| Bị động | перевива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перевива́я | перевивав, перевивавши |