привива́ться прививаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chủng, tiêm chủngо вакцинеđược
  2. quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậuакклиматизироваться

Chia động từ

Hiện tại
япривива́юсь
тыпривива́ешься
он / она / онопривива́ется
мыпривива́емся
выпривива́етесь
онипривива́ются
Quá khứ
Giống đựcпривива́лся
Giống cáiпривива́лась
Giống trungпривива́лось
Số nhiềuпривива́лись
Mệnh lệnh
Số ítпривива́йся
Số nhiềuпривива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпривива́ющийсяпривива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпривива́ясьпрививавшись