привива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chủng, tiêm chủngо вакцинеđược
- quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậuакклиматизироваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | привива́юсь |
| ты | привива́ешься |
| он / она / оно | привива́ется |
| мы | привива́емся |
| вы | привива́етесь |
| они | привива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | привива́лся |
| Giống cái | привива́лась |
| Giống trung | привива́лось |
| Số nhiều | привива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | привива́йся |
| Số nhiều | привива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | привива́ющийся | привива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | привива́ясь | прививавшись |