вито́к виток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vòngчто-либо скрученное, свитое кольцом или спиралью
  2. Vòng, cuộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвито́квитки́
Sinh cáchвитка́витко́в
Tặng cáchвитку́витка́м
Đối cáchвито́квитки́
Công cụ cáchвитко́мвитка́ми
Giới cáchвитке́витка́х

Ví dụ

  • виток спирали
    vòng xoắn ốc
  • виток вокруг Земли
    vòng quanh trái đất