изви́в
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изви́в | изви́вы |
| Sinh cách | изви́ва | изви́вов |
| Tặng cách | изви́ву | изви́вам |
| Đối cách | изви́в | изви́вы |
| Công cụ cách | изви́вом | изви́вами |
| Giới cách | изви́ве | изви́вах |