повиту́ха повитуха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà đỡ, nhân viên hộ sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповиту́хаповиту́хи
Sinh cáchповиту́хиповиту́х
Tặng cáchповиту́хеповиту́хам
Đối cáchповиту́хуповиту́х
Công cụ cáchповиту́хой, повиту́хоюповиту́хами
Giới cáchповиту́хеповиту́хах

Từ đồng nghĩa