повиту́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà đỡ, nhân viên hộ sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | повиту́ха | повиту́хи |
| Sinh cách | повиту́хи | повиту́х |
| Tặng cách | повиту́хе | повиту́хам |
| Đối cách | повиту́ху | повиту́х |
| Công cụ cách | повиту́хой, повиту́хою | повиту́хами |
| Giới cách | повиту́хе | повиту́хах |