подвива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подви́тьuốn nhẹ, cong nhẹ
Nghĩa
- quấn nhẹ, cuốn nhẹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подвива́ю |
| ты | подвива́ешь |
| он / она / оно | подвива́ет |
| мы | подвива́ем |
| вы | подвива́ете |
| они | подвива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подвива́л |
| Giống cái | подвива́ла |
| Giống trung | подвива́ло |
| Số nhiều | подвива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подвива́й |
| Số nhiều | подвива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подвива́ющий | подвива́вший |
| Bị động | подвиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подвива́я | подвивав, подвивавши |