сви́ться свиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn lại, quấn lại, xoăn lại, cuộn tròn

Chia động từ

Tương lai
ясовью́сь
тысовьёшься
он / она / оносовьётся
мысовьёмся
высовьётесь
онисовью́тся
Quá khứ
Giống đựcсви́лся
Giống cáiсвила́сь
Giống trungсви́лось//свило́сь
Số nhiềuсви́лись//свили́сь
Mệnh lệnh
Số ítсве́йся
Số nhiềuсве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сви́вшись