сви́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ви́тьсяbay phấp phới; bay qua bay lại, bay lượn, bay liệngсвива́тьсяCuộn tròn lại, khoanh tròn lại, xoăn lại, quăn lại, xoắn lại
Nghĩa
- cuộn lại, quấn lại, xoăn lại, cuộn tròn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | совью́сь |
| ты | совьёшься |
| он / она / оно | совьётся |
| мы | совьёмся |
| вы | совьётесь |
| они | совью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сви́лся |
| Giống cái | свила́сь |
| Giống trung | сви́лось//свило́сь |
| Số nhiều | сви́лись//свили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | све́йся |
| Số nhiều | све́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сви́вшись |