навива́ть навивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khơi gợi, thổi vào, gợi lên
  2. quấn, cuộn, xoắn

Chia động từ

Hiện tại
янавива́ю
тынавива́ешь
он / она / ононавива́ет
мынавива́ем
вынавива́ете
онинавива́ют
Quá khứ
Giống đựcнавива́л
Giống cáiнавива́ла
Giống trungнавива́ло
Số nhiềuнавива́ли
Mệnh lệnh
Số ítнавива́й
Số nhiềuнавива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавива́ющийнавива́вший
Bị độngнавива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавива́янавивав, навивавши