свива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể свитьxoắn, bện, đan
Nghĩa
- cuốn... lại, cuộn... lại, quấn... lại, vấn... lạiсвёртывать трубкой
- xe, xoắn, vặn, bện, xe... lại, xoắn... lạiсплетая нити, пряди
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свива́ю |
| ты | свива́ешь |
| он / она / оно | свива́ет |
| мы | свива́ем |
| вы | свива́ете |
| они | свива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свива́л |
| Giống cái | свива́ла |
| Giống trung | свива́ло |
| Số nhiều | свива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свива́й |
| Số nhiều | свива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свива́ющий | свива́вший |
| Bị động | свиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свива́я | свивав, свивавши |