завива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зави́тьuốn, xoăn, quăn
Nghĩa
- Uốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | завива́ю |
| ты | завива́ешь |
| он / она / оно | завива́ет |
| мы | завива́ем |
| вы | завива́ете |
| они | завива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завива́л |
| Giống cái | завива́ла |
| Giống trung | завива́ло |
| Số nhiều | завива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завива́й |
| Số nhiều | завива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | завива́ющий | завива́вший |
| Bị động | завива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | завива́я | завивав, завивавши |
Ví dụ
- завивать себе волосыuốn (phi-dê) tóc cho mình