завива́ть завивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Uốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốn

Chia động từ

Hiện tại
язавива́ю
тызавива́ешь
он / она / онозавива́ет
мызавива́ем
вызавива́ете
онизавива́ют
Quá khứ
Giống đựcзавива́л
Giống cáiзавива́ла
Giống trungзавива́ло
Số nhiềuзавива́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавива́й
Số nhiềuзавива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзавива́ющийзавива́вший
Bị độngзавива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзавива́язавивав, завивавши

Ví dụ

  • завивать себе волосы
    uốn (phi-dê) tóc cho mình