подви́ться подвиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhúc nhích, dịch chuyển, tránh ra, lùi lại

Chia động từ

Tương lai
яподовью́сь
тыподовьёшься
он / она / оноподовьётся
мыподовьёмся
выподовьётесь
ониподовью́тся
Quá khứ
Giống đựcподви́лся
Giống cáiподвила́сь
Giống trungподви́лось//подвило́сь
Số nhiềuподви́лись//подвили́сь
Mệnh lệnh
Số ítподве́йся
Số nhiềuподве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подвившись