разви́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể развива́тьphát triển
Nghĩa
- phát triển
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разовью́ |
| ты | разовьёшь |
| он / она / оно | разовьёт |
| мы | разовьём |
| вы | разовьёте |
| они | разовью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разви́л |
| Giống cái | разви́ла |
| Giống trung | разви́ло |
| Số nhiều | разви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разве́й |
| Số nhiều | разве́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разви́вший |
| Bị động | — | ра́звитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разви́в, развивши |