разви́ть развить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát triển

Chia động từ

Tương lai
яразовью́
тыразовьёшь
он / она / оноразовьёт
мыразовьём
выразовьёте
ониразовью́т
Quá khứ
Giống đựcразви́л
Giống cáiразви́ла
Giống trungразви́ло
Số nhiềuразви́ли
Mệnh lệnh
Số ítразве́й
Số nhiềuразве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разви́вший
Bị động—ра́звитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разви́в, развивши

Từ liên quan