завива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quăn lại, xoăn lạiо волосах
- quăn lại, xoăn lại, cuộn lạiв виде клубка
- uốn tóc, phi-dêделать завивку
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | завива́юсь |
| ты | завива́ешься |
| он / она / оно | завива́ется |
| мы | завива́емся |
| вы | завива́етесь |
| они | завива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завива́лся |
| Giống cái | завива́лась |
| Giống trung | завива́лось |
| Số nhiều | завива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завива́йся |
| Số nhiều | завива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | завива́ющийся | завива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | завива́ясь | завивавшись |
Ví dụ
- завиваться в парикмахерскойuốn tóc (phi-dê) ở hiệu cắt tóc