взви́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vút lên, bay vút
- chồm lênhorse
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взовью́сь |
| ты | взовьёшься |
| он / она / оно | взовьётся |
| мы | взовьёмся |
| вы | взовьётесь |
| они | взовью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взви́лся |
| Giống cái | взвила́сь |
| Giống trung | взви́лось//взвило́сь |
| Số nhiều | взви́лись//взвили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взве́йся |
| Số nhiều | взве́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взви́вшись |