взви́ться взвиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vút lên, bay vút
  2. chồm lênhorse

Chia động từ

Tương lai
явзовью́сь
тывзовьёшься
он / она / оновзовьётся
мывзовьёмся
вывзовьётесь
онивзовью́тся
Quá khứ
Giống đựcвзви́лся
Giống cáiвзвила́сь
Giống trungвзви́лось//взвило́сь
Số nhiềuвзви́лись//взвили́сь
Mệnh lệnh
Số ítвзве́йся
Số nhiềuвзве́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взви́вшись