подво́й подвой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gốc ghép, cây gốc ghép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподво́йподво́и
Sinh cáchподво́яподво́ев
Tặng cáchподво́юподво́ям
Đối cáchподво́йподво́и
Công cụ cáchподво́емподво́ями
Giới cáchподво́еподво́ях