свить
động từthể hoàn thành
Cặp thể витьBện, tết, vặn, xoắn, xeсвива́тьcuốn... lại, cuộn... lại, quấn... lại, vấn... lại; xe, xoắn, vặn, bện, xe... lại, xoắn... lại
Nghĩa
- xoắn, bện, đan
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | совью́ |
| ты | совьёшь |
| он / она / оно | совьёт |
| мы | совьём |
| вы | совьёте |
| они | совью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сви́л |
| Giống cái | свила́ |
| Giống trung | сви́ло |
| Số nhiều | сви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | све́й |
| Số nhiều | све́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сви́вший |
| Bị động | — | сви́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сви́в, свивши |