Nghĩa
- bốc lên, bừng lênо пламени
- kéo lênо занавесе и т. п.
- kéo vụt lên, giương nhanh lênо флаге
- vút lên, bay bổng lên, bay vút lên, cất cánh bayо птице, самолёте
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | взвива́юсь |
|---|
| ты | взвива́ешься |
|---|
| он / она / оно | взвива́ется |
|---|
| мы | взвива́емся |
|---|
| вы | взвива́етесь |
|---|
| они | взвива́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | взвива́лся |
|---|
| Giống cái | взвива́лась |
|---|
| Giống trung | взвива́лось |
|---|
| Số nhiều | взвива́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | взвива́йся |
|---|
| Số nhiều | взвива́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | взвива́ющийся | взвива́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | взвива́ясь | взвивавшись |
|---|