приво́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cành ghép
- chồi ghép
- chồi ghép, cành ghép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приво́й | приво́и |
| Sinh cách | приво́я | приво́ев |
| Tặng cách | приво́ю | приво́ям |
| Đối cách | приво́й | приво́и |
| Công cụ cách | приво́ем | приво́ями |
| Giới cách | приво́е | приво́ях |