приво́й привой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cành ghép
  2. chồi ghép
  3. chồi ghép, cành ghép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприво́йприво́и
Sinh cáchприво́яприво́ев
Tặng cáchприво́юприво́ям
Đối cáchприво́йприво́и
Công cụ cáchприво́емприво́ями
Giới cáchприво́еприво́ях