зави́ть завить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uốn, xoăn, quăn

Chia động từ

Tương lai
язавью́
тызавьёшь
он / она / онозавьёт
мызавьём
вызавьёте
онизавью́т
Quá khứ
Giống đựcзави́л
Giống cáiзавила́
Giống trungзави́ло
Số nhiềuзави́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаве́й
Số nhiềuзаве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зави́вший
Bị động—зави́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зави́в, завивши