увива́ть увивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn quanh, cuốn quanh

Chia động từ

Hiện tại
яувива́ю
тыувива́ешь
он / она / оноувива́ет
мыувива́ем
выувива́ете
ониувива́ют
Quá khứ
Giống đựcувива́л
Giống cáiувива́ла
Giống trungувива́ло
Số nhiềuувива́ли
Mệnh lệnh
Số ítувива́й
Số nhiềuувива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувива́ющийувива́вший
Bị độngувиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувива́яувивав, увивавши