сви́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bím, tết, bện, sự xoắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́вка | сви́вки |
| Sinh cách | сви́вки | сви́вок |
| Tặng cách | сви́вке | сви́вкам |
| Đối cách | сви́вку | сви́вки |
| Công cụ cách | сви́вкой | сви́вками |
| Giới cách | сви́вке | сви́вках |