сви́вка свивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bím, tết, bện, sự xoắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсви́вкасви́вки
Sinh cáchсви́вкисви́вок
Tặng cáchсви́вкесви́вкам
Đối cáchсви́вкусви́вки
Công cụ cáchсви́вкойсви́вками
Giới cáchсви́вкесви́вках