уви́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể увива́тьquấn quanh, cuốn quanh
Nghĩa
- quấn, bện, đan, cuốn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | увью́ |
| ты | увьёшь |
| он / она / оно | увьёт |
| мы | увьём |
| вы | увьёте |
| они | увью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уви́л |
| Giống cái | увила́ |
| Giống trung | уви́ло |
| Số nhiều | уви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уве́й |
| Số nhiều | уве́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уви́вший |
| Bị động | — | уви́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уви́в, увивши |