ви́тый витый

tính từ

Nghĩa

  1. xoắn, bện, cuộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchви́тыйвитоевитаявитые
Sinh cáchвитоговитоговитойвитых
Tặng cáchвитомувитомувитойвитым
Đối cáchвитого, ви́тыйвитоевитуювитых, витые
Công cụ cáchвитымвитымвитой, витоювитыми
Giới cáchвитомвитомвитойвитых
Dạng ngắnвитвитовитавиты