Nghĩa
- lấyхватать, захватывать, поднимать с пола или снимать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | беру́ |
|---|
| ты | берёшь |
|---|
| он / она / оно | берёт |
|---|
| мы | берём |
|---|
| вы | берёте |
|---|
| они | беру́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бра́л |
|---|
| Giống cái | брала́ |
|---|
| Giống trung | бра́ло |
|---|
| Số nhiều | бра́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бери́ |
|---|
| Số nhiều | бери́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | беру́щий | бра́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | беря́ | бра́в, бравши |
|---|
Từ liên quan
собира́тьсяtụ tập; sắp, địnhсобра́тьсяđịnh, sắp; địnhвы́братьchọn; chọn, lựa, bầu, lấy raсобра́тьthu gom, tập hợp, triệu tập, lắp ráp; nhặt lênвыбира́тьbầu cử, tuyển cử, bình bầu, bình tuyển, bầu; chọn lấy, chọn lọcубра́тьthu hoạch; cất điнабра́тьtích lũy, tăng, giành được, ghi; gõ, quay sốразобра́тьphân loại, nhận ra, hiểu; tháo rời, tháo dỡразбира́тьсяnhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biết; phân biệtнабира́тьtập hợp; thu thậpперебира́тьgảy, mó máy, nghí ngoáy; lục xem từng cái, xem đi xem lạiзабра́тьсяleo lên, trèo vàoпробира́тьсяlen qua, chen qua, lách qua, lách mình qua, đi xuyên qua; lẻn vào, lọt vàoразбира́тьmua hết; tháo rờiперебра́тьсяchuyển sang, dọn sang, vượt quaнабра́тьсяtích lũy; uống sayвыбира́тьсяchuyển nhà, dọn nhà; dành thì giờ, có thì giờдобира́тьсяĐến được, đạt đến, đạt tớiпобра́тьlấy, mang điпробра́тьсяlen lỏi đến; len lỏi vào, tìm đường vàoподобра́тьсяđến gần, lén đến gầnвзобра́тьсяtrèo lên; leo lênубира́тьсяthu dọn, dọn dẹp. quét dọn, thu xếp trật tự, xếp đặt ngăn nắp; đi khỏi, ra khỏi, cút khỏi, cút đi, xéo điвзбира́тьсяlên, đứng lên; Trèo lên, leo lênперебра́тьuống quá chén; phân loại, lựa lạiподбира́тьсяrón rén đến, lẻn đến gần; tập hợp, thành lập, hình thành, tổ chứcубра́тьсяdọn dẹp; biến điнабира́тьсяbám đầy, đầy; lấy, đem hếtперебира́тьсяdọn đến, chuyển đến; vượt qua, đi qua, quaвобра́тьhấp thụ; thu vàoизбира́тьbầu, bàu, bầu cử, tuyển cử; chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọcвбира́тьhít vào, hút vào; thấm vào, hút vàoприбира́тьcất dọn, cất dấu, cất... đi, giấu... đi; dọn dẹp, thu dọn, thu xếp, xếp dọn, sắp xếpобобра́тьhái, lượm, cướp, bóc lộtобира́тьcuỗm sạch, đánh cắp hết, khoắng hết, cướp sạch, vơ vét; hái hết, nhặt hếtпробира́тьlàm buốt; quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắngпобира́тьсяĂn xin, ăn mày, xin của bố thíприбратьсяdọn dẹp, sắp xếp lạiдобира́тьlấy thêm, thu thập thêm, bổ sung, thêm vàoприбира́тьсяDọn dẹp, thu dọn, quét dọnдобра́тьlấy thêm, gom thêm, bổ sung, thêm vàoпробра́тьmắng, chửi, trách mắng, la mắng