разбира́ть разбирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mua hếtрасхватывать, раскупать
  2. tháo rờiразъединять
  3. tháo dỡразъединять
  4. tranh nhau muaрасхватывать, раскупать
  5. phân loại, nhận ra, hiểu
  6. lấy hết, tranh nhau lấyрасхватывать, раскупать
  7. tháo rời, tháo dỡ

Chia động từ

Hiện tại
яразбира́ю
тыразбира́ешь
он / она / оноразбира́ет
мыразбира́ем
выразбира́ете
ониразбира́ют
Quá khứ
Giống đựcразбира́л
Giống cáiразбира́ла
Giống trungразбира́ло
Số nhiềuразбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítразбира́й
Số nhiềuразбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразбира́ющийразбира́вший
Bị độngразбира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразбира́яразбирав, разбиравши