перебира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dọn đến, chuyển đếnпереселяться
- vượt qua, đi qua, quathông tụcпереправляться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перебира́юсь |
| ты | перебира́ешься |
| он / она / оно | перебира́ется |
| мы | перебира́емся |
| вы | перебира́етесь |
| они | перебира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебира́лся |
| Giống cái | перебира́лась |
| Giống trung | перебира́лось |
| Số nhiều | перебира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебира́йся |
| Số nhiều | перебира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перебира́ющийся | перебира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перебира́ясь | перебиравшись |
Ví dụ
- перебираться на новую квартируdọn đến [căn] nhà mới, chuyển đền nhà mới
- перебираться через рекуvượt sông, qua sông