разбира́ться разбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biếtпонимать
  2. phân biệtразличать
  3. phân tích, xem xét, nghiên cứuв Ваналировать
  4. xác địnhопределять
  5. — sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếpthông tụcраскладывать вещи

Chia động từ

Hiện tại
яразбира́юсь
тыразбира́ешься
он / она / оноразбира́ется
мыразбира́емся
выразбира́етесь
ониразбира́ются
Quá khứ
Giống đựcразбира́лся
Giống cáiразбира́лась
Giống trungразбира́лось
Số nhiềuразбира́лись
Mệnh lệnh
Số ítразбира́йся
Số nhiềuразбира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразбира́ющийсяразбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразбира́ясьразбира́вшись

Ví dụ

  • хорошо разбираться в чём-л.
    am hiểu (thông thạo) việc gì

Từ liên quan