перебра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển sang, dọn sang, vượt qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переберу́сь |
| ты | переберёшься |
| он / она / оно | переберётся |
| мы | переберёмся |
| вы | переберётесь |
| они | переберу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебра́лся |
| Giống cái | перебрала́сь |
| Giống trung | перебра́лось//перебрало́сь |
| Số nhiều | перебра́лись//перебрали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебери́сь |
| Số nhiều | перебери́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перебра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перебра́вшись |