добира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể добра́тьсяđến được, tới được
Nghĩa
- Đến được, đạt đến, đạt tớimột cách khó khăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добира́юсь |
| ты | добира́ешься |
| он / она / оно | добира́ется |
| мы | добира́емся |
| вы | добира́етесь |
| они | добира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добира́лся |
| Giống cái | добира́лась |
| Giống trung | добира́лось |
| Số nhiều | добира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добира́йся |
| Số nhiều | добира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добира́ющийся | добира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добира́ясь | добиравшись |
Ví dụ
- мы долго добиратьсяались до домуrất lâu chúng tôi mới về nhà được
- добираться до истиныđạt đến chân lý