добира́ться добираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đến được, đạt đến, đạt tớimột cách khó khăn

Chia động từ

Hiện tại
ядобира́юсь
тыдобира́ешься
он / она / онодобира́ется
мыдобира́емся
выдобира́етесь
онидобира́ются
Quá khứ
Giống đựcдобира́лся
Giống cáiдобира́лась
Giống trungдобира́лось
Số nhiềuдобира́лись
Mệnh lệnh
Số ítдобира́йся
Số nhiềuдобира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобира́ющийсядобира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобира́ясьдобиравшись

Ví dụ

  • мы долго добиратьсяались до дому
    rất lâu chúng tôi mới về nhà được
  • добираться до истины
    đạt đến chân lý