Nghĩa
- rón rén đến, lẻn đến gầnthông tụcподкрадываться
- tập hợp, thành lập, hình thành, tổ chứcсоставлятьсяđược
- — ưỡn thẳng ngườithông tụcпринимать более пожтянутый вид
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подбира́юсь |
|---|
| ты | подбира́ешься |
|---|
| он / она / оно | подбира́ется |
|---|
| мы | подбира́емся |
|---|
| вы | подбира́етесь |
|---|
| они | подбира́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подбира́лся |
|---|
| Giống cái | подбира́лась |
|---|
| Giống trung | подбира́лось |
|---|
| Số nhiều | подбира́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подбира́йся |
|---|
| Số nhiều | подбира́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подбира́ющийся | подбира́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подбира́ясь | подбиравшись |
|---|