подбира́ться подбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rón rén đến, lẻn đến gầnthông tụcподкрадываться
  2. tập hợp, thành lập, hình thành, tổ chứcсоставлятьсяđược
  3. — ưỡn thẳng ngườithông tụcпринимать более пожтянутый вид

Chia động từ

Hiện tại
яподбира́юсь
тыподбира́ешься
он / она / оноподбира́ется
мыподбира́емся
выподбира́етесь
ониподбира́ются
Quá khứ
Giống đựcподбира́лся
Giống cáiподбира́лась
Giống trungподбира́лось
Số nhiềuподбира́лись
Mệnh lệnh
Số ítподбира́йся
Số nhiềuподбира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподбира́ющийсяподбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподбира́ясьподбиравшись