прибира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прибратьсяdọn dẹp, sắp xếp lại
Nghĩa
- Dọn dẹp, thu dọn, quét dọn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прибира́юсь |
| ты | прибира́ешься |
| он / она / оно | прибира́ется |
| мы | прибира́емся |
| вы | прибира́етесь |
| они | прибира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прибира́лся |
| Giống cái | прибира́лась |
| Giống trung | прибира́лось |
| Số nhiều | прибира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прибира́йся |
| Số nhiều | прибира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прибира́ющийся | прибира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прибира́ясь | прибиравшись |