побира́ться побираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí

Chia động từ

Hiện tại
япобира́юсь
тыпобира́ешься
он / она / онопобира́ется
мыпобира́емся
выпобира́етесь
онипобира́ются
Quá khứ
Giống đựcпобира́лся
Giống cáiпобира́лась
Giống trungпобира́лось
Số nhiềuпобира́лись
Mệnh lệnh
Số ítпобира́йся
Số nhiềuпобира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпобира́ющийсяпобира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпобира́ясьпобиравшись