побира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | побира́юсь |
| ты | побира́ешься |
| он / она / оно | побира́ется |
| мы | побира́емся |
| вы | побира́етесь |
| они | побира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побира́лся |
| Giống cái | побира́лась |
| Giống trung | побира́лось |
| Số nhiều | побира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побира́йся |
| Số nhiều | побира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | побира́ющийся | побира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | побира́ясь | побиравшись |