вобра́ть вобрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp thụ
  2. thu vào

Chia động từ

Tương lai
явберу́
тывберёшь
он / она / оновберёт
мывберём
вывберёте
онивберу́т
Quá khứ
Giống đựcвобра́л
Giống cáiвобра́ла
Giống trungвобра́ло
Số nhiềuвобра́ли
Mệnh lệnh
Số ítвбери́
Số nhiềuвбери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вобра́вший
Bị động—во́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вобра́в, вобравши